XSMT T5 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ Năm Hàng Tuần

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
54
52
55
G.7
203
198
839
G.6
6966
2300
4678
5513
2688
2112
6697
0984
9198
G.5
8231
0985
3403
G.4
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G.3
30982
76140
54636
79667
81631
17089
G.2
29416
30770
61142
G.1
48126
31571
17876
ĐB
617395
703970
497242
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 00, 02, 03 03, 09
1 16 12, 13, 19 12
2 23, 26
3 31, 37 36, 37 31, 39
4 40 43 42(2), 45
5 54, 56 52, 55 54, 55, 58
6 66, 68 63, 65, 67
7 78 70(2), 71 76, 77
8 82 80, 85, 88 84, 89
9 95, 96, 99 98 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 15/01/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
92
89
88
G.7
674
034
389
G.6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G.5
7091
6894
7603
G.4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G.3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G.2
71550
35834
44477
G.1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03(2) 01, 03
1 11
2 25(2), 27 20, 23
3 36 34(2) 32
4 44, 47
5 50 56, 59(2) 52, 56
6 62, 63, 64
7 70(2), 72(2), 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83(2), 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91(2), 92, 99 94(2) 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 08/01/2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
13
65
63
G.7
803
838
170
G.6
2238
1725
4415
5521
4851
7666
3939
8285
5984
G.5
2379
1206
1290
G.4
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G.3
74517
24250
29660
58483
02381
57486
G.2
51776
64957
05504
G.1
36323
74700
60473
ĐB
585484
634834
278562
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 03, 09 00, 06 04
1 13, 15, 17 17
2 21, 23, 25 21 27(2)
3 38 34(2), 37, 38 39
4
5 50, 56 51, 57 59
6 69 60, 65, 66, 67 62(2), 63, 68
7 73, 76, 79 70, 77 70, 73
8 84(2) 83, 85 81, 82, 84, 85, 86
9 91 97 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 01/01/2026

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
58
20
07
G.7
627
444
559
G.6
0024
8184
9957
9098
4968
0576
5897
0276
4366
G.5
4498
3400
8418
G.4
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G.3
13384
03096
99342
06896
39986
88431
G.2
25683
02634
68804
G.1
52654
78424
80614
ĐB
040031
164598
179808
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 13, 17 12, 18 14, 16(2), 18
2 24, 27 20, 21, 24 21, 28
3 31 34, 37 31
4 41, 45, 46 42, 44
5 54, 57, 58(2) 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83, 84(2) 83 86
9 96, 98 96, 98(2) 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 25/12/2025

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
37
94
18
G.7
548
596
691
G.6
2650
8353
8910
6105
2060
1237
0181
6021
9145
G.5
6009
5865
1381
G.4
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G.3
78622
10021
32373
11456
46366
63138
G.2
48283
99775
42491
G.1
49588
04489
22856
ĐB
745704
902555
136266
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 04, 05, 07, 09(2) 05 07
1 10, 11, 18 15, 17 18
2 21, 22(2) 21
3 37 37 34, 38
4 48 40 45
5 50, 53 55, 56(2) 51, 55, 56, 58
6 60, 65 66(2)
7 78 73(2), 75
8 83, 88 88, 89 80, 81(3)
9 93, 94, 96 91(2)

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 18/12/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
41
20
99
G.7
890
647
935
G.6
6267
9239
5343
0648
6492
0669
7342
4026
7485
G.5
5009
4284
0068
G.4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
G.3
92188
94721
98365
11904
06556
05813
G.2
81142
04918
06316
G.1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09 04 07
1 18 15, 18 13(2), 16
2 20, 21, 24, 26 20, 24, 27 21, 26
3 39 35
4 41, 42, 43 40, 47, 48(2) 42, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 65, 69 68
7 79 70 76
8 85(2), 88 82, 84, 88 85
9 90, 92 92, 93 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 11/12/2025

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
92
28
61
G.7
468
563
350
G.6
6541
1566
7375
8022
3445
3410
7335
6377
7703
G.5
3764
8918
5549
G.4
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
G.3
48987
80925
76660
19615
22452
53492
G.2
94145
30316
92401
G.1
48242
49031
10993
ĐB
592916
471455
051659
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 04, 07, 09 01, 03, 08
1 10, 16 10, 15, 16, 18
2 24(2), 25 22, 28 25(3)
3 31, 33, 39 32, 35
4 41, 42, 45, 49 45 49
5 52 55 50, 52, 59
6 64, 66, 68 60, 63, 66 61
7 75, 78 79 77, 78
8 87
9 92, 98 92, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 04/12/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
78
00
14
G.7
041
268
132
G.6
2239
1319
0945
5666
2394
8781
3747
9726
2269
G.5
4541
9547
5078
G.4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
G.3
62218
63170
50352
60532
57637
75186
G.2
69951
62704
89443
G.1
14110
42988
57745
ĐB
255065
952626
213069
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04 06
1 10, 14, 18, 19 10 14
2 26, 28 26
3 39 30(2), 32 32, 37(2)
4 41(2), 44, 45 47, 49 43, 45, 46, 47
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 61, 66, 68 60, 69(2)
7 70, 78(2) 75 71, 73, 78
8 81, 88 82, 86
9 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 27/11/2025

Giải Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G.8
38
79
36
G.7
092
957
522
G.6
4949
0533
1316
4015
8634
5220
3789
8542
4672
G.5
0067
4918
3947
G.4
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
G.3
99534
74845
33824
69412
16799
86306
G.2
95400
86815
07320
G.1
73317
32224
85953
ĐB
360111
069617
664082
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 00, 06 05 06
1 11, 16, 17, 19 12, 15(2), 17, 18
2 20, 24(2), 28 20, 22
3 33, 34, 38 30, 34 36
4 45, 49(2) 42, 47
5 57 53, 56, 58
6 67 63 64
7 71 74, 79 72, 73
8 86 84, 85 82, 89
9 92, 94, 96 92, 98(2), 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 20/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
72
75
41
G.7
608
106
345
G.6
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
G.5
0537
4840
0037
G.4
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
G.3
67488
08570
84597
30578
62943
59108
G.2
81962
83451
25663
G.1
57261
71541
62561
ĐB
510623
429338
530553
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 08 06 01, 08
1 14
2 23, 29 24 20
3 32, 37 38 37
4 40, 44 40, 41 41, 43, 45, 47
5 51(2), 55 53, 59
6 61, 62, 66, 67 62 61, 62, 63
7 70, 72 73, 75, 78, 79 71, 75(2)
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 97 92, 99