XSMN CN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật Hàng Tuần

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
10
54
54
G.7
683
398
301
G.6
0064
4405
8644
9606
5989
4371
9199
9945
8242
G.5
4206
7653
8528
G.4
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
G.3
68548
56853
99511
03655
15186
67228
G.2
61790
31236
65401
G.1
68627
93530
64016
ĐB
018529
914792
388356
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05, 06 06 01(2), 06
1 10 11, 12 16, 19
2 27, 29 24(2), 28(3)
3 37 30, 36 32
4 44, 45, 48 47 42, 45
5 53 53(2), 54, 55 54, 56
6 60, 64, 69 65, 69
7 71
8 83, 86, 89 82, 89 86
9 90, 91 92, 96, 98 94, 99

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 08/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
53
37
33
G.7
693
459
949
G.6
5667
4420
6911
5122
8522
6669
5956
9778
0181
G.5
9824
5896
9597
G.4
38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
G.3
79077
34305
05827
80708
43014
63142
G.2
82163
89064
85015
G.1
62188
99702
90571
ĐB
465579
090189
313412
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 04, 05, 06 02, 08(2)
1 11(2) 18, 19 12, 14, 15(2), 17
2 20, 24 22(2), 27 28
3 37 31, 33
4 48 42, 49
5 53 52, 55, 59 55, 56
6 61, 63, 67 64, 69
7 77, 79 74 70, 71, 78
8 88 89 81
9 93, 95 96, 97 92, 97

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 01/02/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
04
85
17
G.7
020
605
092
G.6
6640
6649
6373
0675
3047
4589
9996
1547
3575
G.5
3318
9132
0967
G.4
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
G.3
45169
99656
99258
75573
30916
02818
G.2
38452
34691
75667
G.1
38457
80282
01076
ĐB
087891
061337
399829
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 05 07, 08
1 18 11, 16, 17, 18
2 20 24, 29
3 32 30, 32, 37, 39 34
4 40, 47, 49 47(2) 47
5 52, 56, 57, 58 52, 57, 58
6 60, 69 67(2)
7 72, 73 73(2), 75 75, 76
8 82, 85, 88, 89 83
9 91(2), 98 91 92, 96, 97

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 25/01/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
23
57
02
G.7
745
756
677
G.6
1733
0249
5246
1237
5859
0119
9768
0940
6711
G.5
3681
7037
7942
G.4
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
G.3
56207
07402
71878
08928
14532
89609
G.2
96021
97959
73478
G.1
83950
43176
31381
ĐB
641355
804455
545527
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 02, 03, 07(2) 02, 09(2)
1 11 13, 17, 19 11, 17
2 21, 23, 26 28 23, 27
3 33 36, 37(2) 32
4 45(2), 46, 49 41 40, 42, 48
5 50, 55, 57 53, 55, 56, 57, 59(2) 52, 54
6 67 64 65, 68
7 74, 76, 78 77, 78
8 81 81
9

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 18/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
73
74
23
G.7
591
692
931
G.6
2052
6703
3544
1570
0624
2314
8466
3881
4915
G.5
8031
1735
4672
G.4
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
G.3
67011
14503
22053
50200
47827
85640
G.2
89563
62086
40775
G.1
42924
18137
26018
ĐB
780984
442231
796131
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03(2) 00
1 11, 15 13, 14 14, 15, 18
2 24, 25 23, 24, 26 23, 27, 28
3 31 31, 35, 37(2) 31(2), 36
4 44 49 40
5 52, 58 53, 59 53
6 61, 63 60, 66(2)
7 73, 79 70, 74 72, 75
8 81, 84, 87 86 80, 81
9 91 92, 98

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 11/01/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
14
28
59
G.7
001
321
475
G.6
3888
3471
2091
2633
0567
7855
9116
0248
3305
G.5
3556
8700
2515
G.4
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G.3
99829
09804
56865
38009
91866
92590
G.2
07427
35229
72232
G.1
73519
80395
97755
ĐB
820025
656152
757054
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 01, 02, 04 00, 09 03, 05
1 14(2), 19 10 15, 16
2 24(2), 25, 27, 29 21, 25, 28, 29 24
3 30, 33 32(2)
4 43, 45, 48
5 56(2) 52, 55, 59 54, 55, 59
6 65, 67 65, 66
7 71 71 75, 78
8 88 86
9 91, 95, 96 93, 95 90

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 04/01/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
25
48
07
G.7
935
308
909
G.6
4389
0479
8847
6093
3117
2958
3543
2115
8117
G.5
6771
2920
9616
G.4
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G.3
92934
24143
69949
27434
64384
10466
G.2
33222
37765
28641
G.1
86746
93629
67054
ĐB
600433
520288
209071
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 05 08(2) 00, 07, 08, 09
1 12 13, 17 15, 16, 17
2 22, 25 20, 23, 29
3 33, 34, 35 34 39
4 43, 46, 47 48, 49 41, 43
5 51, 57 57, 58 52, 54
6 65, 68 65, 66
7 71, 79 71(2)
8 81, 85, 89 86, 88 84
9 98 93, 96 90

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 28/12/2025

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
02
30
34
G.7
289
728
492
G.6
2488
9927
1892
0667
1615
7718
8978
3686
1179
G.5
3538
5920
1285
G.4
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
G.3
45954
29805
41896
15973
18701
52425
G.2
45325
61112
77472
G.1
09779
73763
33483
ĐB
760513
121031
858099
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 02, 05 02, 03, 04 00, 01, 07
1 13 12, 15, 18
2 25, 27 20, 28 20, 25
3 34, 38 30, 31 34
4 46 44
5 54 52, 53, 56
6 63, 65, 67
7 74, 77, 79 73 72, 78, 79
8 85, 88, 89(2) 83, 84, 85, 86
9 92, 94 90, 94, 96 92, 99

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 21/12/2025

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
48
41
41
G.7
920
033
078
G.6
7093
2390
0857
5593
4551
9386
0997
4579
8217
G.5
0732
3140
2186
G.4
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
G.3
01121
65040
97291
50788
79067
75339
G.2
92321
46816
09763
G.1
78832
14396
45295
ĐB
258278
717469
098985
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 09
1 10 11, 12, 13, 16, 17 17
2 20, 21(2), 23 27
3 32(2) 33 39
4 40, 45, 48 40, 41 41
5 56, 57, 58 51, 57 56, 59
6 60 69 63(2), 67, 69
7 78 78, 79(2)
8 84, 86, 88 85, 86
9 90, 91, 93 91, 93, 96 95, 97(2)

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 14/12/2025

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
89
69
75
G.7
761
359
065
G.6
2094
9849
0564
6223
1492
4845
1603
1366
4069
G.5
6364
9100
9268
G.4
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
04013
58147
15214
02872
15177
18122
26449
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
G.3
82876
41073
17381
42341
34166
06976
G.2
20829
18303
24333
G.1
34966
63180
48260
ĐB
831747
363164
196484
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 00, 03 03
1 14 13, 14 13, 17
2 29 22, 23 23
3 33, 37, 39
4 42(2), 43, 46, 47, 49 41, 45, 47, 49
5 59
6 61, 64(2), 66, 69 64, 69 60, 65, 66(2), 68, 69
7 71, 73, 76 72, 77 75, 76
8 89 80, 81 84
9 94 92 90, 92